ca vũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức văn nghệ kết hợp giữa hát và múa: "Ca vũ" là một loại hình biểu diễn nghệ thuật trong đó các yếu tố ca hát và vũ đạo (múa) được kết hợp hài hòa với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn nghệ thuật biểu diễn một chương trình ca vũ đặc sắc.
- Buổi diễn ca vũ thu hút đông đảo khán giả.
- Cô ấy theo học bộ môn ca vũ từ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghệ thuật ca vũ": dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghệ thuật bao gồm ca hát và múa một cách chuyên nghiệp.
- Nghệ thuật ca vũ truyền thống cần được gìn giữ và phát huy.
"tiết mục ca vũ": chỉ một phần biểu diễn cụ thể trong chương trình, có sự kết hợp giữa hát và múa.
- Tiết mục ca vũ mở màn đã tạo được ấn tượng mạnh.
Biến thể và từ liên quan
- Ca múa (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ hình thức biểu diễn kết hợp hát và múa.
- Ca kịch (danh từ): hình thức nghệ thuật kết hợp giữa hát và diễn kịch.
- Vũ đoàn (danh từ): đoàn múa, nhóm biểu diễn múa chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Ca múa: hát và múa.
- Hát múa: hát và múa (cách nói thông dụng).
Ghi chú về cách dùng
- "Ca vũ" là một từ Hán Việt, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta hay dùng "hát múa" hoặc "ca múa".
- dt. (H. vũ: múa) Hình thức văn nghệ có hát và múa: Đi xem ca vũ ở nhà hát lớn.